Chi tiết sản phẩm

MP C3503SP

- Color copy speed 35 ppm - ARDF + Duplex tray - 2 tray x 550 sheets - Bypass 100 sheets - PDL Color Printer: PCL5c, PCL6 - Color Scanner: Network TWAIN - Scan to Folder & Scan to Email - 1.5 GB RAM + 250GB HDD - Khe cắm SD Card / USB - Color Touch Screen LCD 9.0 inches - USB & Network Interface

Giá bán : Liên hệ 0383.847.192,Di động : 0913.384.660

Thông tin sản phẩm

TÍNH NĂNG KỸ THUẬT

          CHỨC NĂNG SAO CHỤP Phương thức in Standard color printer
Khổ giấy sao chụp Max A3- Min A6
Tốc độ sao chụp (bản/ phút) 35
Sao chụp liên tục (tờ) 999
Thời gian khởi động (Giây) 19
Tốc độ chụp bản đầu tiên (Giây)) 7.1 (color), 4.6 (B/W)
Mức phóng to/ Thu nhỏ (%) 25-400
Khay giấy vào tiêu chuẩn (Khay X tờ) 2 x 550
Khay giấy tay (tờ) 100
Khay chứa bản sao tiêu chuẩn (tờ) 500
Định lượng giấy sao chụp (gsm) 52-300
Độ phân giải (dpi) 600dpi
Dung lượng bộ nhớ chuẩn (MB) 1.5GB + 250GB HDD
Tính năng chia bộ tài liệu shift sort (có Finisher)
rotate sort
Tính năng đảo mặt bản sao Yes
Công suất: Trung bình - Tối đa (Bản/ tháng) 7k- 20k

 

        CÁC TIỆN ÍCH SAO CHỤP Hệ thống bảng điều khiển LCD 9.0 inch
Sao chụp kết hợp 16 into 1 duplex
Mã số cho người sử dụng (Người sử dụng) 8 digits / 1000 user codes
Chức năng quét ảnh 1 - Chụp nhiều bản Yes
Chức năng tự động xoay ảnh Yes
Tự động chọn khổ giấy Yes
Chụp sách/ Trang đôi Yes0
Chọn chế độ chụp theo kiểu ảnh bản gốc Yes
Hiệu chỉnh mức độ sắc nét, tương phản, sáng tối Yes, 7 levels
Chức năng xoá viền/ xoá giữa/ Chỉnh lề Yes
Tự động chuyển khay giấy Yes
Chức năng chèn bìa/ phân chương  Yes
Chụp dồn tài liệu/ Chụp lặp lại Yes
Đánh dấu văn bản/ Số trang/ Ngày tháng Yes
Tiết kiệm điện năng (Min - Standby - Max) Yes

 

       PHỤ KIỆN CHỌN THÊM Bộ chuyền bản gốc Standard
Bộ chuyền và đảo bản gốc Standard
Bộ đảo mặt bản sao Standard
Bộ hoàn tất tài liệu (Chia bộ/ tách trang/ bấm ghim) Option
Khay cấp giấy tự động (Khay X tờ) PB3150: 1 x 550
PB3160: 2 x 550
LCT PB3170: 2 x 1000 tờ
LCT RT3030: 1500 tờ
Chức năng in Standard
Chức năng quét ảnh Standard
Chức năng Fax Option: Fax Option Type M3
Ổ cứng lưu trữ tài liệu Standard

 

              CHỨC NĂNG IN Chức năng in Standard
Khổ giấy in tối thiểu - tối đa Max A3- Min A6
Tốc độ in liên tục (trang/ phút) 35
Ngôn ngữ in PCL5c, PCL6(XL), PDF Direct, MediaPrint:JPEG, MediaPrint:TIFF,XPS
Adobe PostScript3, IPDS, PictBridge
Độ phân giải (dpi) 1200 x 1200 dpi/ 2 bit
Dung lượng bộ nhớ in (MB)  1.5 GB
Cổng kết nối tiêu chuẩn Ethernet (1000Base-T*/100Base-TX/10Base-T), USB2.0 Type A (2 port on back of machine, 1 port on operation panel),  USB2.0 Type B, SD slot on operation panel
Cổng kết nối chọn thêm IEEE1284/ECP,
Wireless LAN (IEEE802.11a,b,g,n), Bluetooth
GigaEther (For EFI option)
Giao thức mạng TCP/IP (IP v4, IP v6), IPX/SPX*
Môi trường hỗ trợ Windows XP/Vista/7/Server 2003/Server 2008/Server 2008R2/8/Server 2012
Netware 6.5*
Unix; Sun Solaris, HP-UX, SCO OpenServer, RedHat Linux, IBM AIX
Mac OS X Native: v.10.5 or later
SAP R/3, NDPS Gateway
IBM iSeries/ AS/400-using OS/400 Host Print Transform

 

        CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH Chức năng quét ảnh Standard Color Scanner
Quét ảnh với điều khiển từ máy tính Yes
Quét ảnh vào thư mục với điều khiển từ máy quét Yes
Quét ảnh gửi Email trực tiếp từ máy quét Yes
Cổng kết nối quét ảnh USB, Ethernet; Option: Wireless LAN, Gigabit Ethernet
Vùng quét ảnh bản gốc tối đa Max A3
Độ phân giải (dpi) 600
Tốc độ quét ảnh (bản/ phút) B/W + color:80 pages/minute
Định dạng tập tin quét ảnh Single Page
 TIFF/JPEG/PDF/PDF-A/High Compression PDF
Multi Page
 TIFF/PDF/PDF-A/High Compression PDF
Quét, lưu  tập tin nhiều trang Yes
Số lượng địa chỉ email có thể lưu 2000
Số lượng thư mục có thể gửi 50
Số lượng thư mục có thể lưu trong HDD Max 2000
Kích thước văn bản gửi/ nhận 128 - 102,400KB (có giới hạn)
725MB (không giới hạn)
Số lượng địa chỉ email mỗi lần gửi Max 500

 

              CHỨC NĂNG FAX Chức năng Fax laser Option: Fax Option Type M3
Kích thước văn bản gửi/ nhận Max A3- Min B6
Mạng tương thích PSTN,PBX
Phương thức nén dữ liệu MH,MR,MMR,JBIG
Tốc độ modem (Kilo Bit trên giây)) 33,6
Tốc độ truyền dữ liệu (Giây/ trang) G3: 2 seconds (200x100 dpi, JBIG, ITUT #1 chart TTI off, memory transmission)
G3: 3 seconds (200x100dpi, MMR, ITUT #1 chart, TTI off, memory transmission)
Tốc độ quét tài liệu gửi Fax (giây/ trang) N/I
Tốc độ in khi nhận Fax (bản/ phút) 35
Độ phân giải (dpi) Max 200
Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax (MB/ trang) 4MB
Thời gian lưu dữ liệu khi mất điện (giờ) 1 giờ
Danh bạ số Fax gửi nhanh cài sẵn (số) Yes, 2000 numbers
Chức năng gửi nhóm (Nhóm/ Số Fax) 100
Cài đặt giới hạn nhận Fax Yes
Khoá bộ nhớ bằng mã số Yes
Chế độ gửi văn bản chất lượng cao Yes
Nhận diện bản gửi Fax không nội dung Yes
Gửi trực tiếp tài liệu là sách/ hoá đơn… Yes
Gửi Fax trực tiếp từ máy tính Yes
Gửi Fax trực tiếp từ nhiều máy tính mạng LAN Yes
Nhận Fax chuyển thành Email Yes
Nhận/ Gửi Fax qua mạng Internet Yes
 

Sản phẩm khác